Máy Phát Điện Cummins 800kVA
– Máy nhập khẩu trực tiếp nguyên chiếc chính hãng 100%
– Đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Phụ kiện, linh kiện chính hãng đầy đủ kèm theo
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi miễn phí
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Giao hàng tận nơi, nhanh chóng toàn quốc
– Liên hệ để được tư vấn báo giá tốt nhất
– Công suất liên tục : 800 kVA
– Công suất dự phòng : 888 kVA
- Mô tả
Mô tả
Máy phát điện Cummins 800kVA thuộc nhóm tổ máy phát điện diesel công suất lớn, được lựa chọn cho những hệ thống có phụ tải cao và yêu cầu nguồn điện dự phòng ổn định. Với công suất biểu kiến 800kVA, tương đương khoảng 640kW tại hệ số công suất 0,8, tổ máy phù hợp với nhà máy, khu công nghiệp, trung tâm thương mại, tòa nhà, bệnh viện và các công trình hạ tầng quy mô lớn, đáp ứng nhu cầu duy trì nguồn điện cho các phụ tải quan trọng khi điện lưới gặp sự cố.
1. Thông số kỹ thuật máy phát điện Cummins 800kVA
| Model | MKW-800CS |
| Xuất xứ | China |
| Tình trạng | Mới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001:2015 ; ISO 14001:2015 |
| Công suất liên tục | 800 kVA / 640 kW |
| Điện áp ngõ ra danh định | 380/220 VAC |
| Số pha dòng điện ngõ ra | 3 pha – 4 dây |
| Tần số | 50 Hz |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel thông dụng |
| Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải | 169 lít/giờ |
| Trọng lượng máy trần | 7.450 kg |
| Kích thước máy trần (LxWxH) | 4.100 x 1.760 x 2.530 (mm) |
1. Động cơ
| Model | KTA38-G2B |
| Tình trạng | Mới 100% |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện |
| Hệ thống nạp gió | Tăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió |
| Số xi lanh / Bố trí | 12 xi-lanh / kiểu V |
| Tốc độ quay | 1500 vòng/phút |
| Tỷ số nén | 14.5:1 |
| Hành trình xi lanh | 159 x 159 mm |
| Công suất liên tục | 711 kW |
2. Đầu phát
| Model | HCI634G / TAL-A49-C |
| Tình trạng | Mới 100% |
| Loại đầu phát điện | 4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG |
| Hệ số công suất cos phi φ | 0,8 – 1.0 |
| Cấp bảo vệ cơ học | IP 23 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Độ lệch sóng hài | THD ≤ 0,5% |
| Hiệu suất | ≥ 92,5% |
3. Bảng điều khiển
| Nhãn hiệu | DEEP SEA ELECTRONICS 7320 |
| Hệ thống điều khiển | – Điều khiển bằng tay và tự động– Khóa cấp nguồn điều kiển
– Các nút điều khiển và cài đặt hệ thống như: STOP/RESET-MANUAL-AUTO-TEST-START – Dừng máy khi có các lỗi sự cố và dừng máy khẩn cấp bằng tay – Báo lỗi sự cố , tắt máy và lưu lại các lỗi |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001 , ISO 14001, BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, BS EN 60950, BS EN 60068-2-1, BS EN 60068-2-2, BS EN 60068-2-6, BS EN 60068-2-30, BS EN 60068-2-78, BS EN 60068-2-27, BS EN 60529 |
| Loại thiết bị | Bộ điều khiển kỹ thuật số LCD |




