Máy phát điện Isuzu 1100kVA
- Công suất liên tục (prime): 1100kVA
- Công suất dự phòng (standby): 1210kVA
- Máy nhập khẩu trực tiếp đồng bộ cả vỏ 100% chính hãng
- Đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
- Phụ kiện, linh kiện chính hãng đầy đủ kèm theo
- Mô tả
Mô tả
Máy phát điện Isuzu 1100kVA là dòng tổ máy diesel công suất lớn, được lựa chọn cho các công trình có nhu cầu cấp điện cao và yêu cầu nguồn dự phòng ổn định. Với công suất 1100kVA, tương đương khoảng 880kW tại PF = 0,8, máy phù hợp cho nhà máy, khu công nghiệp, bệnh viện, trung tâm dữ liệu và các công trình hạ tầng quy mô lớn, đảm bảo duy trì nguồn điện cho các phụ tải quan trọng khi điện lưới bị gián đoạn.
| Máy phát điện Isuzu 1100kVA | |
|---|---|
| Thông số chung của tổ máy | Thông số |
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Hãng lắp ráp | OASIF |
| Model | HTP1100-I |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | Liên tục (prime) 1100 kVA |
| Dự phòng (standby) 1210 kVA | |
| Điện áp, tần số | 380/480V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz phù hợp với đa số tải tiêu thụ tại Việt Nam. |
| Độ ổn định điện áp | ± 1% |
| Động cơ | Thương hiệu Jiangxi Isuzu, là sản phẩm của Isuzu Nhật Bản liên doanh sản xuất tại nhà máy Isuzu Giang Tây, Trung Quốc. |
| Đầu phát | Thương hiệu Leroy Somer (Pháp), được sản xuất tại nhà máy Leroy Somer tại Phúc Kiến, Trung Quốc. |
| Bộ điều khiển | Thương hiệu Deepsea (UK), model DSE7320, là bộ điều khiển thông minh – an toàn và dễ sử dụng. |
| Vỏ tiêu âm | Vỏ nhập khẩu đồng bộ theo máy – nhỏ gọn và vận hành êm (độ ồn <70 dB(A)). |
| Kích thước máy (cả vỏ) | Dài 4200 – Rộng 1400 – Cao 2100 mm. |
| Trọng lượng | 13.000 kg |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 169 lít/giờ |
| Bình dầu theo máy | 600 lít |
| Chế độ vận hành | Vận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual) |
| Tải catalogue của Isuzu 1100 kVA | |
| Động cơ | |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì có turbo tăng áp |
| Hãng sản xuất | Jiangxi Isuzu – liên doanh của Isuzu (Nhật Bản) sản xuất tại nhà máy Isuzu Giang Tây, Trung Quốc. |
| Model | Đang cập nhật |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất cực đại | Cập nhật |
| Két nước làm mát | Loại két nước 50 0C |
| Số xi-lanh | 6 xi-lanh xếp thẳng hàng |
| Đường kính xi-lanh | 93 mm |
| Hành trình piston | 102 mm |
| Dung tích xi-lanh | 2.771 lít |
| Tỷ số nén | 17:5:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 15 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
| Điều tốc | Cơ khí |
| Đầu phát Leroy Somer | |
| Hãng sản xuất | Leroy Somer (Pháp) |
| Model | Đang cập nhật |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | Cập nhật |
| Điện áp, tần số | 230/400V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
| Bộ điều khiển Deepsea | |
| Hãng sản xuất | Deepsea (UK) |
| Model | DSE7320 |
| Màn hình hiển thị | LCD rộng 3.1 inch |
| Chức năng | Hiển thị thông số: Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Cảnh báo: Bộ điều khiển sẽ đưa ra các tín hiệu cảnh báo khi các thông sắp vượt qua ngưỡng an toàn. |
|
| Dừng máy: Để bảo vệ an toàn cho máy, bộ điều khiển sẽ ra lệnh dừng máy khi các thông số hoạt động vượt qua ngưỡng cảnh báo. |
|
| Kết nối | Kết nối với tủ ATS |
| Kết nối với máy tính (PC) | |





